베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xe đạp" (1)
xe đạp

영어
명사bicycle
xe đạp bị hư
broken bicycle
관련 단어 "xe đạp" (2)
đua xe đạp

영어
명사cycling, bicycling
Tôi tham gia đua xe đạp.
I join cycling races.
xe đạp điện

영어
명사electric bicycle
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
I go to school by electric bicycle.
표현 "xe đạp" (7)
xe đạp bị hư
broken bicycle
Tôi tham gia đua xe đạp.
I join cycling races.
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
A bicycle is a light vehicle.
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
I go to school by electric bicycle.
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
Bicycles are a type of non-motorized vehicle.
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
This old bicycle was abandoned and became ownerless property.
Đây là một chiếc xe đạp hạng nhẹ.
This is a lightweight bicycle.
